Bông khoáng - Vật liệu cách nhiệt, cách âm, chống cháy hàng đầu | 0907 137 555
Bông khoáng là vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm giúp giảm nhiệt, hạn chế tiếng ồn, tăng độ an toàn cháy nổ và tiết kiệm năng lượng cho công trình.
Bông khoáng (hay còn gọi là bông thủy tinh, bông đá, bông gốc khoáng) là một loại vật liệu được sản xuất từ các sợi vô cơ có nguồn gốc từ đá bazan, thủy tinh hoặc xỉ lò cao. Nhờ cấu trúc sợi li ti và khả năng giữ không khí tĩnh bên trong, bông khoáng trở thành giải pháp tối ưu cho việc cách nhiệt, cách âm và chống cháy trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hệ thống HVAC, đường ống, mái tôn, nhà thép tiền chế. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính, bảng thông số kỹ thuật, ứng dụng và bảng báo giá tham khảo từ nhà cung cấp uy tín – Công ty Thép Sáng Chính.

Bông khoáng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống như xốp EPS, PU, hay bông thủy tinh thông thường:
Với hệ số dẫn nhiệt thấp (λ = 0.035 - 0.045 W/mK), bông khoáng có khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong công trình. Điều này giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí, tiết kiệm điện năng lên đến 30-40% vào mùa hè. Đặc biệt trong các nhà máy, xưởng sản xuất có mái tôn, lớp bông khoáng trần giúp giảm nhiệt độ bên dưới mái từ 8-12°C so với không có cách nhiệt.
Cấu trúc sợi khoáng xốp và đàn hồi giúp bông khoáng hấp thụ sóng âm thanh, giảm thiểu tiếng ồn truyền qua tường, sàn, trần. Hệ số hút âm NRC của bông khoáng đạt từ 0.80 đến 0.95, phù hợp cho phòng thu âm, rạp chiếu phim, văn phòng, khách sạn và chung cư cao cấp. Khi kết hợp với tấm thạch cao, khả năng cách âm có thể đạt STC 50-60.
Bông khoáng là vật liệu không cháy, đạt tiêu chuẩn chống cháy A1 (theo EN 13501-1) hoặc loại không cháy theo TCVN. Nó có thể chịu được nhiệt độ lên đến 1000°C mà không bị biến dạng hoặc sinh ra khói độc. Nhờ đó, bông khoáng thường được sử dụng làm lớp bảo vệ chống cháy cho kết cấu thép, vách ngăn lửa, cửa chống cháy, và bọc đường ống dẫn dầu, gas trong các nhà máy hóa chất.
Do được xử lý với chất chống thấm silicon, bông khoáng có khả năng hút ẩm thấp (tỷ lệ hút nước < 2% theo thể tích). Nó không bị ẩm mốc, không môi trường cho vi khuẩn, côn trùng phát triển, đảm bảo vệ sinh an toàn cho công trình. Khi sử dụng trong hệ thống ống gió điều hòa, bông khoáng tránh được hiện tượng đọng sương, gỉ sét vỏ ống.
Bông khoáng có dạng cuộn hoặc tấm, trọng lượng nhẹ (12-32 kg/m³), dễ cắt ghép, lắp đặt bằng keo chuyên dụng hoặc ghim cơ học. Thời gian thi công nhanh gấp 2-3 lần so với các phương pháp cách nhiệt bằng gạch bê tông nhẹ. Sản phẩm không chứa amiăng, không phát thải khí độc hại, có thể tái chế, phù hợp với xu hướng công trình xanh, LEED.

Dưới đây là bảng thông số chi tiết của các dòng bông khoáng thường được sử dụng. Mỗi bộ dữ liệu được trình bày trên một dòng riêng, có border và cellpadding để dễ theo dõi.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Bông khoáng cuộn (cách nhiệt mái) | Bông khoáng tấn (cách âm tường) | Bông khoáng ống (bọc đường ống) | Bông khoáng mật độ cao (chống cháy) |
|---|---|---|---|---|
| Mật độ (kg/m³) | 12 – 24 kg/m³ | 32 – 48 kg/m³ | 64 – 80 kg/m³ | 100 – 140 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) W/mK | 0.042 | 0.038 | 0.036 | 0.035 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 350°C | 450°C | 650°C | 1000°C |
| Tiêu chuẩn chống cháy | A2 (không cháy) | A1 (không cháy tuyệt đối) | A1 | A1 |
| Độ hút nước theo thể tích | ≤ 2% | ≤ 1.5% | ≤ 1% | ≤ 0.5% |
| Hệ số hút âm NRC | 0.80 – 0.85 | 0.85 – 0.95 | 0.75 – 0.85 | 0.70 – 0.80 |
| Kích thước phổ biến | Rộng 1.2m, dài 5-20m, dày 25-100mm | 1.2x1.2m hoặc 0.6x1.2m, dày 25-100mm | Ống phi 15-600mm, dày 25-100mm | Tấm 1x1m, dày 30-150mm |
| Ứng dụng chính | Trần mái tôn, mái bê tông, hầm | Tường vách thạch cao, phòng thu âm | Đường ống hơi, lạnh, HVAC | Bao kết cấu thép, cửa chống cháy |
Nhờ tính linh hoạt, bông khoáng có mặt ở hầu hết các bộ phận của công trình xây dựng hiện đại.
Đối với các nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, lợp mái tôn + xà gồ + bông khoáng + lớp tôn chống nóng là giải pháp được ưa chuộng. Bông khoáng cuộn khổ rộng 1.2m hoặc 1m được trải trực tiếp lên xà gồ trước khi lợp tôn, giúp ngăn bức xạ nhiệt. Nếu kết hợp trần thạch cao, bông khoáng dạng tấm được đặt trên hệ khung xương, vừa cách nhiệt vừa tạo thẩm mỹ và hút âm cho văn phòng.
Trong các chung cư, khách sạn, bệnh viện, tường 10cm bằng gạch bê tông nhẹ + 2 lớp thạch cao + nhồi bông khoáng mật độ 45-60kg/m³ giúp cách âm không gian lên đến 52dB. Phòng karaoke, phòng chiếu phim tại gia phải có lớp bông khoáng hút âm dày 50-75mm trên tường và trần để tránh ồn ra bên ngoài.
Các tòa nhà cao tầng, nhà máy dược phẩm, thực phẩm yêu cầu ống gió điều hòa phải được bọc bông khoáng dày 25-50mm, mật độ 48-64kg/m³, bên ngoài phủ giấy nhôm để chống ẩm và tản nhiệt. Điều này giúp nhiệt độ gió lạnh không bị tổn thất trên đường vận chuyển, tiết kiệm điện năng cho chiller. Đường ống hơi nóng, dầu nóng trong nhà máy hóa chất cũng cần bọc bông khoáng chịu nhiệt độ 350-650°C.
Yêu cầu phòng cháy chữa cháy đối với nhà thép tiền chế ngày càng cao. Bông khoáng phun hoặc bông khoáng tấm mật độ 140kg/m³ được bọc quanh cột, dầm thép, tạo một lớp vỏ bảo vệ giúp kết cấu thép chịu lửa trong 60-120 phút mà không mất ổn định (đạt tiêu chuẩn BS 476). Giải pháp này nhẹ hơn bê tông bao 80%, thi công nhanh hơn 70%.
Trong các căn hộ cao cấp, để tránh tiếng bước chân, tiếng va đập từ tầng trên, người ta sử dụng lớp bông khoáng cách âm sàn dày 10-25mm trải dưới lớp vữa lót sàn hoặc dưới sàn gỗ. Sản phẩm thường được sử dụng kèm màng chống ồn để đạt hiệu quả tối ưu.
Giá bông khoáng có thể thay đổi theo mật độ, độ dày, thương hiệu (Knauf, Rockwool, ISOWOOL) và số lượng đặt mua. Dưới đây là báo giá tham khảo mới nhất năm 2026, đã bao gồm VAT, chưa chi phí vận chuyển. Liên hệ hotline 0907 137 555 để được báo giá chính xác theo dự án.
| Loại bông khoáng | Kích thước / Quy cách | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Bông khoáng cuộn phủ nhôm - dày 50mm | Rộng 1.2m x dài 10m | m² | 38.000 - 45.000 |
| Bông khoáng cuộn không phủ - dày 75mm | Rộng 1m x dài 5m | m² | 52.000 - 60.000 |
| Bông khoáng tấm cách âm tường - 50kg/m³ | 1.2m x 1.2m x 50mm | tấm | 85.000 - 95.000 |
| Bông khoáng tấm chống cháy - 100kg/m³ | 1m x 1m x 50mm | tấm | 140.000 - 160.000 |
| Bông khoáng ống phi 200 - dày 50mm | Dài 1m/ống | m dài | 120.000 - 140.000 |
| Bông khoáng phun chống cháy kết cấu thép | Độ dày theo yêu cầu | m² (phun) | 180.000 - 250.000 |
Lưu ý: Giá chưa bao gồm keo dán, ghim, lưới gia cố. Khách hàng mua số lượng lớn (>1000m²) được chiết khấu 5-10% và miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM.

Để phát huy tối đa hiệu suất cách nhiệt và cách âm, cần tuân thủ các bước thi công sau:
Bước 1: Lắp hệ xà gồ (thép hộp, thép chữ C, Z).
Bước 2: Trải bông khoáng cuộn lên trên xà gồ, mặt phủ nhôm hướng xuống dưới (phản xạ nhiệt). Các mép bông ghép chồng lên nhau 10-15cm.
Bước 3: Dùng băng keo nhôm dán kín các đường ghép nối để tránh hơi ẩm thấm.
Bước 4: Lắp tấm lợp tôn lên trên xà gồ, bắt vít tự khoan. Có thể dùng thêm lưới thép hoặc dây căng để cố định bông nếu nhịp xà gồ lớn.
Đầu tiên dựng khung xương (viền U và đứng C) khoảng cách 600mm. Sau đó nhồi bông khoáng tấm vừa khít vào giữa các thanh đứng (không nén quá chặt, tránh giảm hiệu quả cách âm). Cuối cùng bắt vít tấm thạch cao (thường 2 lớp mỗi bên) lên khung. Để tăng cách âm, có thể dùng thêm keo đàn hồi giữa thạch cao và khung.
Đo đường kính ngoài của ống, cắt bông khoáng ống (hoặc tấm uốn cong) sao cho ôm sát bề mặt ống. Dùng keo chịu nhiệt hoặc dây đai thép gắn chặt, sau đó bọc bên ngoài bằng giấy bạc nhôm hoặc tôn mỏng để bảo vệ cơ học và chống ẩm. Các mối nối phải được dán kín bằng băng keo nhôm.

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại bông khoáng giả, kém chất lượng, trộn bông thủy tinh tái chế hoặc sử dụng keo dán kém bền. Khách hàng cần lưu ý:
Các sản phẩm bông khoáng hiện đại tuân thủ EU CE và tiêu chuẩn an toàn sức khỏe (không phân loại chất gây ung thư theo EC 1272/2008). Tuy nhiên, trong quá trình thi công, nên trang bị khẩu trang chống bụi, găng tay, kính bảo hộ vì các sợi nhỏ có thể gây kích ứng cơ học tạm thời.
Nếu được bọc kín bằng lớp màng chống thấm hoặc tấm kim loại, bông khoáng có thể dùng cho ống gió, bình ngưng ngoài trời. Tuy nhiên không nên để trần vì bông khoáng sẽ hút ẩm và mất dần tính năng cách nhiệt.
Bông khoáng chất lượng cao có tuổi thọ lên đến 50-70 năm, không bị phân hủy sinh học, không bị lão hóa. Chỉ cần lớp bảo vệ bên ngoài còn nguyên vẹn thì tính năng cách nhiệt, cách âm hầu như không suy giảm.
Bông khoáng thường đi kèm với các sản phẩm thép làm khung xương, xà gồ, ống gió. Quý khách có thể tham khảo giá các sản phẩm thép tại Sáng Chính Steel để có giải pháp tổng thể:
Bông khoáng là giải pháp tối ưu và kinh tế nhất hiện nay cho các bài toán cách nhiệt, cách âm, chống cháy. Mọi nhu cầu tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng bông khoáng và các sản phẩm thép xây dựng, xin vui lòng liên hệ Thép Sáng Chính qua hotline 0907 137 555 để được hỗ trợ nhanh nhất.
Bông khoáng là vật liệu được sản xuất từ đá bazan và quặng khoáng nung chảy ở nhiệt độ cao, sau đó kéo thành sợi nhỏ tạo nên cấu trúc đặc biệt giúp cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội. Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, công trình dân dụng, phòng máy, kho lạnh và hệ thống HVAC nhờ khả năng giảm thất thoát nhiệt, hạn chế tiếng ồn và tăng độ an toàn cháy nổ cho công trình.
So với nhiều vật liệu cách nhiệt thông thường, bông khoáng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chịu nhiệt lên đến hơn 700°C, chống cháy lan hiệu quả, hệ số dẫn nhiệt thấp giúp tiết kiệm điện năng, khả năng tiêu âm tốt và độ bền cao theo thời gian. Ngoài ra, vật liệu này còn thân thiện với môi trường, không chứa amiăng độc hại và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
Nhờ cấu trúc sợi khoáng đan xen dày đặc, bông khoáng giúp ngăn chặn quá trình truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong công trình. Điều này giúp không gian luôn mát mẻ vào mùa hè, giữ ấm vào mùa đông và giảm tải đáng kể cho hệ thống điều hòa, từ đó tiết kiệm chi phí điện năng lâu dài cho doanh nghiệp và hộ gia đình.
Bông khoáng được đánh giá là một trong những vật liệu tiêu âm hiệu quả nhất hiện nay. Cấu trúc sợi đặc biệt giúp hấp thụ sóng âm, giảm tiếng vang và hạn chế tiếng ồn truyền qua tường, trần hoặc vách ngăn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho phòng karaoke, phòng thu âm, văn phòng, nhà máy sản xuất và các công trình yêu cầu môi trường yên tĩnh.
Bông khoáng là vật liệu không bắt lửa, có khả năng chịu nhiệt rất cao và không sinh khói độc khi xảy ra hỏa hoạn. Nhờ đó, vật liệu này giúp ngăn chặn đám cháy lan rộng, kéo dài thời gian thoát hiểm và bảo vệ kết cấu công trình hiệu quả. Đây là giải pháp được ưu tiên sử dụng trong các công trình yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt.
Bông khoáng được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế, phòng máy phát điện, kho lạnh, hệ thống đường ống, lò hơi, trung tâm thương mại, chung cư, bệnh viện, trường học và cả nhà dân dụng. Nhờ tính linh hoạt cao, vật liệu này phù hợp với cả hạng mục cách nhiệt mái, vách, trần và sàn.
Trên thị trường hiện nay, bông khoáng được cung cấp dưới nhiều dạng như dạng cuộn, dạng tấm, dạng ống và dạng rời. Mỗi loại sẽ phù hợp với từng nhu cầu thi công khác nhau, ví dụ bông khoáng dạng tấm thường dùng cho vách và trần, dạng cuộn phù hợp với mái nhà xưởng, còn dạng ống chuyên dùng để bảo ôn hệ thống đường ống công nghiệp.
Bông khoáng dạng tấm có độ cứng cao, dễ lắp đặt cho tường, vách ngăn hoặc trần cần độ phẳng và chắc chắn. Trong khi đó, bông khoáng dạng cuộn mềm hơn, dễ uốn cong, phù hợp với các bề mặt lớn hoặc khu vực cần thi công nhanh như mái tôn và nhà xưởng công nghiệp.
Nếu sử dụng đúng cách và thi công theo hướng dẫn kỹ thuật, bông khoáng là vật liệu an toàn cho sức khỏe. Trong quá trình lắp đặt nên sử dụng đồ bảo hộ như khẩu trang, găng tay và kính để tránh tiếp xúc trực tiếp với sợi khoáng. Sau khi hoàn thiện, vật liệu hoàn toàn ổn định và không gây ảnh hưởng đến người sử dụng.
Bông khoáng có tuổi thọ rất cao, thường từ 20 đến 50 năm tùy điều kiện sử dụng và môi trường lắp đặt. Nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo quản tốt, vật liệu có thể duy trì hiệu quả cách nhiệt, cách âm và chống cháy ổn định trong suốt vòng đời công trình.
Bông khoáng có khả năng kháng ẩm tốt nhưng không phải là vật liệu chống thấm hoàn toàn. Một số dòng cao cấp được phủ lớp bạc hoặc xử lý chống nước sẽ giúp hạn chế hấp thụ độ ẩm tốt hơn, tăng độ bền và hiệu quả sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
Khi lựa chọn bông khoáng cần xem xét các yếu tố như mục đích sử dụng, độ dày vật liệu, tỷ trọng, nhiệt độ làm việc, môi trường lắp đặt và ngân sách đầu tư. Với công trình yêu cầu cách âm cao nên chọn tỷ trọng lớn, còn công trình cách nhiệt thông thường có thể chọn loại trung bình để tối ưu chi phí.
Giá bông khoáng thường phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng, kích thước, dạng sản phẩm, thương hiệu và số lượng đặt hàng. Những loại có lớp bạc chống ẩm hoặc tiêu chuẩn chống cháy cao thường có giá thành cao hơn nhưng mang lại hiệu quả sử dụng tối ưu hơn cho công trình.
Việc thi công bông khoáng khá đơn giản nếu được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm. Vật liệu dễ cắt, dễ tạo hình và lắp đặt nhanh chóng, giúp rút ngắn thời gian thi công, tiết kiệm nhân công và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Việc đầu tư bông khoáng ngay từ giai đoạn xây dựng giúp tối ưu chi phí vận hành về lâu dài nhờ tiết kiệm điện năng, tăng độ bền công trình, nâng cao khả năng chống cháy và cải thiện chất lượng không gian sống. Đây là giải pháp thông minh giúp công trình đạt tiêu chuẩn hiện đại, an toàn và bền vững hơn trong tương lai.
0909.936.937
097 5555 055
0907 137 555
0937 200 900
0949 286 777