Bảng tra Barem ống, hộp thường in ly | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Bảng tra Barem ống, hộp thường in ly

Ngày đăng: 04/10/2024 08:01 PM

Mục lục

    Khái niệm "thép ống, hộp thường in ly" thường ám chỉ đến quy trình sản xuất hoặc kỹ thuật xử lý bề mặt của thép ống và hộp, trong đó bề mặt của chúng được làm phẳng hoặc được in ly (hay còn gọi là in ấn ly tâm). Quy trình in ly thông thường bao gồm việc đặt ống hoặc hộp vào máy in ly, trong đó một cuộn hoặc khuôn in ly xoay quanh chiều trục của ống hoặc hộp, tạo ra các hình vẽ, logo hoặc mẫu trang trí trên bề mặt của chúng. Quá trình này thường được thực hiện sau khi sản phẩm đã được sản xuất và cắt thành các đoạn đúng kích thước. Công nghệ in ly thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm thép ống và hộp với bề mặt trang trí, mang lại giá trị thẩm mỹ cao hoặc nhận dạng thương hiệu cho sản phẩm. Các ống và hộp thép in ly thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm trang trí nội ngoại thất, quảng cáo, và trong ngành công nghiệp đóng gói sản phẩm.

    • Loại sản phẩm: Barem ống, hộp thường in ly
    • Tiêu chuẩn: Theo tiêu chuẩn quốc tế (hoặc tiêu chuẩn cụ thể nếu có)
    • Mác thép: (Chỉ rõ mác thép cụ thể, ví dụ: SS400, S235, v.v.)
    • Đường kính: (Đường kính cụ thể của ống, nếu là ống thép, ví dụ: Ø20mm, Ø100mm)
    • Thương hiệu / Xuất xứ: Sáng Chinh / Việt Nam
    • Độ dày: (Độ dày của ống hoặc hộp, ví dụ: 1.5mm, 2.0mm)
    • Chiều dài cây: (Chiều dài cây thép, ví dụ: 6m, 12m)
    • Ứng dụng: Sử dụng trong xây dựng, sản xuất kết cấu thép, gia công cơ khí, làm khung thép, v.v.

    Đặc điểm dịch vụ nổi bật tại công ty Sáng Chinh Steel

    ✅ Sắt thép các loại tại Sáng Chinh Steel ⭐Kho hàng uy tín hàng toàn quốc, cam kết giá tốt nhất
    ✅ Vận chuyển uy tín ⭐Vận chuyển tận chân công trình dù công trình bạn ở đâu
    ✅ Vật tư chính hãng ⭐Đầy đủ giấy tờ, hợp đồng, chứng chỉ CO, CQ
    ✅ Tư vấn miễn phí ⭐Tư vấn chi tiết giá và chủng loại từng loại sắt thép

    Bảng tra Barem ống, hộp thường in ly

    Ống Thép Thường

    Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VND/kg)
    Ø21.3 2.0 1.26 18.000 - 20.000
    Ø27.3 2.0 1.63 18.500 - 20.500
    Ø33.7 2.5 2.60 19.000 - 21.000
    Ø42.4 3.0 3.81 19.500 - 21.500
    Ø48.3 3.0 4.35 20.000 - 22.000
    Ø60.3 3.5 6.40 20.500 - 22.500
    Ø89.1 4.0 10.60 21.000 - 23.000
    Ø108.0 4.5 13.88 21.500 - 23.500

    Hộp Thép Thường Vuông

    Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VND/kg)
    20 x 20 1.0 0.89 17.500 - 19.500
    25 x 25 1.2 1.23 18.000 - 20.000
    30 x 30 1.5 1.80 18.500 - 20.500
    40 x 40 2.0 3.17 19.000 - 21.000
    50 x 50 2.0 3.94 19.500 - 21.500

    Hộp Thép Thường Chữ Nhật

    Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá tham khảo (VND/kg)
    30 x 20 1.2 1.26 17.000 - 19.000
    40 x 20 1.5 1.81 17.500 - 19.500
    50 x 25 2.0 3.00 18.000 - 20.000
    60 x 30 2.0 3.60 18.500 - 20.500
    80 x 40 2.5 6.00 19.000 - 21.000

    Phân biệt các loại thép ống, hộp theo độ dày

    Thép ống:

    Độ dày tiêu chuẩn:

    • Được ký hiệu theo hệ Schedule (SCH) hoặc Sched.
    • Một số loại phổ biến: SCH160, SCH120, SCH80, SCH40,...
    • Độ dày tương ứng với áp suất làm việc mà ống thép có thể chịu được.
    • Ví dụ: Ống thép SCH40 thường dùng cho hệ thống có áp suất thấp, trong khi SCH160 dùng cho hệ thống áp suất cao.
    • Bảng tra kích thước ống thép: Cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, độ dày, trọng lượng,... của từng loại ống thép theo Schedule.

    Thép hộp:

    Độ dày đa dạng:

    • Phụ thuộc vào kích thước thép hộp (vuông, chữ nhật, mạ kẽm, oval,...).
    • Thường dao động từ 0.6mm đến 5.1mm.
    • Ví dụ:
      • Thép hộp vuông mạ kẽm: Kích thước nhỏ nhất 12x12mm, lớn nhất 175x175mm, độ dày từ 0.7mm đến 4.0mm.
      • Thép hộp chữ nhật mạ kẽm: Kích thước nhỏ nhất 10x20mm, lớn nhất 100x200mm, độ dày từ 0.6mm đến 3mm.

    Yếu tố ảnh hưởng:

    • Mức độ chịu tải trọng.
    • Môi trường làm việc.
    • Yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Lưu ý:

    • Độ dày thép ống, hộp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và giá thành sản phẩm.
    • Lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia nếu bạn cần tư vấn cụ thể về việc lựa chọn thép ống, hộp theo độ dày.

    Khả năng chống ăn mòn của thép ống, hộp mạ kẽm, sơn tĩnh điện

    So sánh:

    Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm
    Thép ống, hộp mạ kẽm - Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, axit nhẹ. - Bề mặt không mịn, thẩm mỹ thấp hơn so với sơn tĩnh điện.
      - Giá thành rẻ hơn so với sơn tĩnh điện. - Có thể bị bong tróc lớp mạ kẽm theo thời gian.
      - Dễ thi công, lắp đặt.  
    Sơn tĩnh điện - Bề mặt mịn, thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc. - Giá thành cao hơn so với mạ kẽm.
      - Khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được hóa chất, tia UV. - Quy trình thi công phức tạp hơn, đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng.
      - Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài. - Có thể bị bong tróc lớp sơn nếu va đập mạnh.

    Lựa chọn:

    • Thép ống, hộp mạ kẽm: Phù hợp cho các công trình có yêu cầu về độ bền cơ học cao, giá thành rẻ, môi trường không quá khắc nghiệt. Ví dụ: hệ thống khung nhà xưởng, lan can cầu thang, đường ống dẫn nước,...
    • Sơn tĩnh điện: Phù hợp cho các công trình có yêu cầu cao về thẩm mỹ, độ bền cao, môi trường khắc nghiệt. Ví dụ: cửa thép, khung nhôm, tủ điện, thiết bị y tế,...

    Ngoài ra:

    • Kết hợp mạ kẽm và sơn tĩnh điện: Tạo lớp bảo vệ tối ưu, tăng khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ cho sản phẩm.
    • Lựa chọn loại thép phù hợp: Thép G30, G40, SS400,... có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép CT3.
    • Sử dụng lớp lót chống gỉ: Tăng cường khả năng bảo vệ cho thép trước khi sơn tĩnh điện

    Thép ống, hộp thường in ly bằng các phương pháp nào?

    Thép ống, hộp thường được in bằng các phương pháp sau:

    1. In trực tiếp:

    Phương pháp truyền thống: Sử dụng khuôn in bằng cao su hoặc kim loại để ép mực trực tiếp lên bề mặt thép ống, hộp. Ưu điểm:

    • Đơn giản, dễ thi công.
    • Chi phí thấp.
    • Phù hợp cho in ấn số lượng lớn.

    Nhược điểm:

    • Độ chính xác và chi tiết hình ảnh không cao.
    • Dễ bị lem nhem, bong tróc.
    • Không phù hợp với in ấn hình ảnh phức tạp.

    2. In chuyển nhiệt:

    Sử dụng giấy decal được in sẵn hình ảnh, logo,... sau đó ép nhiệt lên bề mặt thép ống, hộp. Ưu điểm:

    • Hình ảnh sắc nét, chi tiết cao.
    • Bền màu, chống trầy xước tốt.
    • Phù hợp với in ấn hình ảnh phức tạp.

    Nhược điểm:

    • Chi phí cao hơn so với in trực tiếp.
    • Cần có máy ép nhiệt chuyên dụng.

    3. In UV:

    Sử dụng mực in UV và máy in UV chuyên dụng để in trực tiếp lên bề mặt thép ống, hộp. Ưu điểm:

    • Hình ảnh sắc nét, chi tiết cao.
    • Bền màu, chống trầy xước, tia UV tốt.
    • Khả năng bám dính cao, phù hợp với nhiều loại vật liệu.

    Nhược điểm:

    • Chi phí cao nhất trong các phương pháp in.
    • Cần có máy in UV chuyên dụng và kỹ thuật viên có tay nghề cao.

    4. In 3D:

    Sử dụng công nghệ in 3D để tạo ra các mô hình 3D từ vật liệu nhựa hoặc kim loại, sau đó gắn lên bề mặt thép ống, hộp. Ưu điểm:

    • Tạo hình ảnh 3D độc đáo, sáng tạo.
    • Phù hợp với in ấn các chi tiết phức tạp, khó gia công bằng các phương pháp khác.

    Nhược điểm:

    • Chi phí cao nhất trong các phương pháp in.
    • Tốc độ in chậm.
    • Yêu cầu máy in 3D cao cấp và kỹ thuật viên có chuyên môn cao.

    Lựa chọn phương pháp in phù hợp: Tùy thuộc vào:

    • Yêu cầu về chất lượng hình ảnh.
    • Số lượng sản phẩm cần in.
    • Ngân sách.
    • Khả năng gia công.

    Nên tham khảo ý kiến của các công ty in ấn chuyên nghiệp để được tư vấn phương pháp in phù hợp nhất.

    Khả năng chống ăn mòn của thép ống, hộp trong môi trường axit, bazơ, muối, nước biển,...

    Khả năng chống ăn mòn của thép ống, hộp trong môi trường axit, bazơ, muối, nước biển phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau:

    Loại thép:

    Thép cacbon (thép đen) thường dễ bị ăn mòn hơn so với thép hợp kim (thép không gỉ). Thép hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao hơn, đặc biệt là khi chứa các nguyên tố như crom, niken, molypden.

    Môi trường:

    Độ axit, bazơ, muối, nồng độ, và nhiệt độ là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ ăn mòn của thép. Môi trường oxy hóa mạnh như axit nitric thường gây ra ăn mòn nhanh hơn so với môi trường ít oxi hóa như axit sunfuric.

    Điều kiện:

    Áp suất, tốc độ dòng chảy, và sự hiện diện của vi sinh vật đều có thể ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn của thép.

    Phương pháp bảo vệ:

    Các phương pháp như mạ kẽm, sơn tĩnh điện, phủ epoxy giúp tạo ra lớp rào cản, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn của thép. Khả năng chống ăn mòn cụ thể của thép ống, hộp trong các môi trường khác nhau như sau:

    Môi trường axit:

    Thép cacbon thường ăn mòn nhanh, trong khi thép hợp kim, đặc biệt là thép không gỉ chứa crom và molypden, thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

    Môi trường bazơ:

    Thép cacbon thường ăn mòn chậm hơn so với môi trường axit. Thép hợp kim thường có khả năng chống ăn mòn tốt.

    Môi trường muối:

    Thép cacbon thường ăn mòn nhanh, đặc biệt là trong nước biển. Thép hợp kim thường có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt là các loại không gỉ chứa molypden.

    Nước biển:

    Thép cacbon thường ăn mòn nhanh và không phù hợp cho môi trường này. Thép hợp kim, như thép không gỉ loại 304 và 316, thường có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển. Khi lựa chọn thép ống, hộp phù hợp, quan trọng là cần xác định rõ môi trường sử dụng và điều kiện hoạt động, tham khảo ý kiến của chuyên gia và sử dụng sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.

    Khả năng hàn của thép ống, hộp bằng các phương pháp hàn khác nhau

    Khả năng hàn của thép ống và hộp có thể được thực hiện thông qua các phương pháp hàn khác nhau. Dưới đây là mô tả về khả năng hàn của chúng bằng các phương pháp hàn phổ biến hiện nay:

    Hàn hồ quang tay (SMAW):

    Ưu điểm:

    • Dễ dàng thực hiện, linh hoạt trong thao tác.
    • Chi phí thấp.
    • Phù hợp với nhiều điều kiện thi công.
    • Hàn được nhiều loại thép.

    Nhược điểm:

    • Chất lượng mối hàn phụ thuộc nhiều vào tay nghề của thợ hàn.
    • Tốc độ hàn chậm.
    • Mối hàn dễ bị bọt khí, sỉ hàn.

    Hàn hồ quang điện tử (GMAW):

    Ưu điểm:

    • Chất lượng mối hàn cao, ít bọt khí, sỉ hàn.
    • Tốc độ hàn nhanh.
    • Dễ dàng tự động hóa.
    • Ít tốn vật liệu hàn.

    Nhược điểm:

    • Chi phí đầu tư cao hơn so với hàn hồ quang tay.
    • Cần máy hàn chuyên dụng và thợ hàn có tay nghề cao.
    • Không phù hợp với môi trường có gió lớn.

    Hàn hồ quang chìm (SAW):

    Ưu điểm:

    • Chất lượng mối hàn cao, ít bọt khí, sỉ hàn.
    • Tốc độ hàn nhanh.
    • Hàn được các mối hàn dài, dày.

    Nhược điểm:

    • Chi phí đầu tư cao.
    • Cần máy hàn chuyên dụng và thợ hàn có tay nghề cao.
    • Chỉ phù hợp với hàn mối thẳng.

    Hàn hồ quang khí (MAG/MIG):

    Ưu điểm:

    • Chất lượng mối hàn cao, ít bọt khí, sỉ hàn.
    • Tốc độ hàn nhanh.
    • Dễ dàng tự động hóa.
    • Ít tốn vật liệu hàn.
    • Hàn được nhiều loại kim loại.

    Nhược điểm:

    • Chi phí đầu tư cao hơn so với hàn hồ quang tay.
    • Cần máy hàn chuyên dụng và thợ hàn có tay nghề cao.
    • Không phù hợp với môi trường có gió lớn.

    Ngoài ra, còn có các phương pháp hàn khác như hàn TIG (Tungsten Inert Gas) và hàn điểm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và điều kiện thi công để lựa chọn phương pháp hàn phù hợp.

    Bán kính uốn tối thiểu cho phép để uốn thép ống, hộp mà không bị nứt vỡ.

    Bán kính uốn tối thiểu (R) là bán kính nhỏ nhất mà thép ống, hộp có thể được uốn cong mà không gây nứt vỡ. Giá trị này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

    Kích thước và hình dạng:

    • Đường kính ngoài (D) và độ dày (t) của thép ống, hộp.
    • Kích thước cạnh (b, h) của thép hộp vuông, chữ nhật.

    Vật liệu:

    • Mác thép (ví dụ: Q235, SS400, G30,...).
    • Giới hạn độ dẻo (σs) của thép.

    Phương pháp uốn:

    • Uốn bằng máy uốn 3 con lăn.
    • Uốn bằng máy uốn đẩy.
    • Uốn bằng máy uốn trục.

    Công thức tính bán kính uốn tối thiểu:

    Thép ống tròn:

    • R = D/25 - t (theo TCVN 1651-2018)
    • R = D/21 - t (theo tiêu chuẩn DIN 2391)

    Thép hộp vuông:

    • R = b/15 - t (theo TCVN 1651-2018)
    • R = b/12 - t (theo tiêu chuẩn DIN 2393)

    Thép hộp chữ nhật:

    • R = (b - 2t)/15 - t (theo TCVN 1651-2018)
    • R = (b - 2t)/12 - t (theo tiêu chuẩn DIN 2394)

    Lưu ý:

    • Các công thức trên chỉ mang tính chất tham khảo.
    • Để đảm bảo an toàn và chất lượng, cần sử dụng các giá trị bán kính uốn tối thiểu được khuyến nghị bởi nhà sản xuất thép ống, hộp hoặc tham khảo ý kiến của các chuyên gia về lĩnh vực gia công kim loại.
    • Ngoài ra, cần tuân thủ các quy trình uốn thép ống, hộp đúng kỹ thuật để tránh làm hỏng vật liệu và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    Ví dụ: Thép ống tròn Ø21mm, dày 2mm:

    • R = 21/25 - 2 = 0.52 mm (theo TCVN 1651-2018)
    • R = 21/21 - 2 = 0.62 mm (theo tiêu chuẩn DIN 2391)

    Thép hộp vuông 50x50x2mm:

    • R = 50/15 - 2 = 1.67 mm (theo TCVN 1651-2018)
    • R = 50/12 - 2 = 2.5 mm (theo tiêu chuẩn DIN 2393)

    Thép hộp chữ nhật 100x50x3mm:

    • R = (100 - 2*3)/15 - 3 = 3.33 mm (theo TCVN 1651-2018)
    • R = (100 - 2*3)/12 - 3 = 4.17 mm (theo tiêu chuẩn DIN 2394)

    Tuổi thọ trung bình của thép ống, hộp trong điều kiện sử dụng bình thường.

    Tuổi thọ trung bình của thép ống, hộp trong điều kiện sử dụng bình thường phụ thuộc vào một loạt các yếu tố quan trọng:

    1. Loại thép:

    • Thép cacbon (thép đen) thường có tuổi thọ thấp hơn so với thép hợp kim (thép không gỉ).
    • Sự bổ sung của các nguyên tố như crom, niken, molypden... có thể nâng cao tuổi thọ của thép.

    2. Môi trường:

    • Độ axit, bazơ, muối, nồng độ, và nhiệt độ là các yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn và do đó, tuổi thọ của thép.
    • Môi trường có khả năng oxi hóa mạnh sẽ làm giảm tuổi thọ của thép nhanh hơn so với môi trường ít oxi hóa.

    3. Điều kiện sử dụng:

    • Áp suất, tốc độ dòng chảy, và sự hiện diện của vi sinh vật cũng ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn và tuổi thọ của thép.

    4. Phương pháp bảo vệ:

    • Các phương pháp như mạ kẽm, sơn tĩnh điện, phủ epoxy... giúp tạo lớp rào cản bảo vệ thép khỏi môi trường ăn mòn, làm tăng tuổi thọ của sản phẩm.

    Tuy nhiên, tuổi thọ trung bình của thép ống, hộp có thể thay đổi tùy theo các yếu tố cụ thể. Ví dụ, đối với thép cacbon mạ kẽm sử dụng trong môi trường ít ăn mòn, tuổi thọ có thể từ 50 đến 60 năm. Trong khi đó, đối với thép hợp kim sử dụng trong nhiều môi trường, tuổi thọ có thể vượt quá 60 năm. Để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ, việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ của thép ống, hộp là rất quan trọng. Hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn loại thép và phương pháp bảo vệ phù hợp. Đồng thời, các yếu tố như chất lượng gia công, cách thức vận chuyển và lắp đặt cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ của sản phẩm.

     Công ty Sáng Chinh Steel là nhà phân phối sản phẩm lớn nhất Miền Nam

    Công ty Sáng Chinh Steel là địa chỉ uy tín và lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm thép ống, hộp tại Miền Nam. Chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của nhiều dự án xây dựng lớn và nhỏ, cung cấp các loại thép chất lượng cao và đa dạng, phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng trong ngành công nghiệp và xây dựng. Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn cho quý khách hàng, cam kết mang đến sự hài lòng và niềm tin tuyệt đối trong mỗi giao dịch

    Câu hỏi thường gặp: Bảng tra Barem ống, hộp thường in ly

    Bảng tra Barem ống, hộp là gì?

    Bảng tra Barem ống, hộp là bảng tính toán thông số kỹ thuật về kích thước, trọng lượng của ống và hộp thép, giúp dễ dàng lựa chọn vật liệu.

    Bảng tra Barem ống, hộp thường dùng cho công trình nào?

    Bảng tra Barem ống, hộp thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, sản xuất thép, gia công cơ khí và các công trình dân dụng.

    Bảng tra Barem ống, hộp có sẵn không?

    Bảng tra Barem ống, hộp tại Sáng Chinh Steel luôn có sẵn và được cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng.

    Có thể tìm bảng tra Barem ống, hộp theo kích thước không?

    Có, bạn có thể tra cứu bảng Barem ống, hộp theo các kích thước và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

    Làm thế nào để sử dụng bảng tra Barem ống, hộp?

    Sử dụng bảng tra Barem ống, hộp để xác định thông số kỹ thuật của từng loại ống, hộp thép, giúp chọn lựa sản phẩm phù hợp với yêu cầu.

    Tại sao nên chọn Bảng tra Barem ống, hộp tại Sáng Chinh Steel?

    Bảng tra Barem tại Sáng Chinh Steel cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và dễ sử dụng, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777