Giá Xà Gồ C250 Hôm Nay | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Giá Xà Gồ C250 Hôm Nay

Xà gồ C250 được ứng dụng trong ngành xây dựng, dân dụng.
Tiết diện: 200mm
Độ cao 2 cạnh: 30mm, 40mm, 50mm, 65mm, 75mm
Lượng kẽm bề mặt: Z100 - Z350
Độ dày thép: 1,5mm - 3,5mm
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302, ASTM A653/A653M

  • Liên hệ
  • - +
  • 767

Mục lục

    Xà gồ C250 là một trong những loại xà gồ phổ biến trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, hay các công trình hạ tầng khác. Việc hiểu rõ về giá xà gồ C250 hôm nay sẽ giúp các nhà thầu, chủ đầu tư, và khách hàng có thể đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn vật liệu cho công trình của mình.

    Giá Xà Gồ C250 Hôm Nay

    Sáng Chinh Steel là đơn vị cung cấp các loại thép chất lượng cao, bao gồm cả xà gồ C250, đảm bảo đáp ứng nhu cầu khắt khe của khách hàng trong các dự án xây dựng.

    Xà Gồ C250 Là Gì?

    Xà gồ C250 là một loại xà gồ được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng, có hình dạng chữ "C" với các cạnh vuông vắn, cứng cáp, phù hợp cho các công trình cần có khả năng chịu lực tốt. Được sử dụng phổ biến trong việc tạo khung cho mái tôn, xà gồ C250 có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ dàng thi công.

    Thông thường, xà gồ C250 được lựa chọn nhờ vào khả năng tiết kiệm chi phí và sự linh hoạt trong việc sử dụng trong nhiều loại công trình xây dựng. Bạn có thể tham khảo thêm các loại thép khác tại Thép HìnhThép Hộp.

    Thông số kỹ thuật của xà gồ C250

    Các thông số, kích thước về độ cao, độ dày, tiêu chuẩn của sản xuất xà gồ C250 bao gồm các thông số cụ thể:

    • Tiết diện: 200mm
    • Độ cao 2 cạnh: 30mm, 40mm, 50mm, 65mm, 75mm
    • Lượng kẽm bề mặt: Z100 - Z350
    • Độ dày thép: 1,5mm - 3,5mm
    • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302, ASTM A653/A653M

    Các loại xà gồ xà gồ C250

    Xà gồ C250 đen

    Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, có khả năng chống oxy hóa, và chống cháy hiệu quả, 

    Giá thành sản phẩm thấp, có tính ứng dụng cao, sử dụng khá là phổ biến. Loại xà gồ này kém bền khi để trong môi trường axit, muối, và cần phải phủ một lớp sơn phủ để tăng tuổi thọ và độ bền của công trình.     

    Xà gồ C250 mạ kẽm

    Xà gồ C250 mạ kẽm có khả năng chịu lực và có độ bền tương đối cao. Bê mặt của xà gồ sáng bóng, đem lại tính thẩm mỹ cao. Và giá thành sản phẩm cũng sẽ tương đối cao so với xà gồ C250 đen

    Xà gồ C250 mạ kẽm nhúng nóng

    Xà gồ C250 mạ kẽm nhúng nóng, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ cao hiện đại đảm bảo sự nghiêm ngặt. Và sau khi định hình thì sản phẩm phải được nhúng vào bể nóng hơn 1000 độ C giúp đảm bảo sự an toàn về mặt độ cứng. 
     

    >>> Xem thêm:

    Giá Xà Gồ C120

    Giá Xà Gồ C180

    Bảng giá xà gồ C250

    Tôn Thép Sáng Chinh STEEL xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá xà gồ C250 mạ kẽm. 

    • Quy cách: C250x50x20 và C250x65x20
    • Độ dày: 1,6mm - 3.0mm
    • Trọng lượng: 118.000 đến 240.000

    Dưới đây là bảng giá xà gồ C250 mạ kẽm mời bạn đọc tham khảo: 

    Quy cách

    Độ dày

    Trọng lượng 

    ( kg/m)

    Đơn giá

    C250x50x20

    1,6mm

                    4.77

    118.000

    1,8mm

                    5.37

    133.500

    2.0mm

                    5.96

    148.500

    2.3mm

                  6.86

    171.000

    2.5mm

                    7.45

    186.000

    2.8mm

                    8.35

    208.111

    3.0mm

                    8.94

    223.000

    C250x65x20

    1,6mm

                    5.15

    128.250

    1,8mm

                    5.79

    144.250

    2.0mm

                    6.44

    160.400

    2.3mm

                    7.40

    184.500

    2.5mm

    8.05

    200.500

    2.8mm

    9.01

    224.700

    3.0mm

    9.66

    240.000

    Lưu ý: 

    • Mức giá chưa bao gồm VAT 10%
    • Giá chỉ mang tính chất tham khảo và có khả năng biến động theo thời gian. 
    • Hỗ trợ vận chuyển miễn phí khu vực TPHCM

    Giá Xà Gồ C250 Hôm Nay

    Giá xà gồ C250 hiện nay thay đổi theo từng thời điểm và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển, và nhu cầu thị trường. Do đó, để biết được giá chính xác của xà gồ C250 hôm nay, khách hàng cần tham khảo trực tiếp từ các nhà cung cấp uy tín như Sáng Chinh Steel.

    Một trong những yếu tố tác động lớn đến giá xà gồ C250 là chi phí sản xuất thép. Giá thép xây dựng, như Thép TấmThép Ống, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành các sản phẩm thép khác, bao gồm xà gồ.

    Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ C250

    • Chất Liệu Thép: Các sản phẩm thép mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn so với các sản phẩm thép thông thường. Việc lựa chọn thép chất lượng cao sẽ giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn của xà gồ.
    • Chi Phí Vận Chuyển: Vận chuyển xà gồ C250 từ nhà máy đến công trình cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá cả. Các công ty cung cấp sẽ tính thêm chi phí này vào giá bán.
    • Nhu Cầu Thị Trường: Khi nhu cầu xây dựng cao, giá của xà gồ C250 cũng có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, nếu nguồn cung dồi dào, giá có thể giảm.

    Ứng Dụng Của Xà Gồ C250 Trong Các Công Trình Xây Dựng

    Xà gồ C250 được sử dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, kho bãi, và các công trình dân dụng khác. Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, và dễ dàng lắp đặt, xà gồ C250 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần sự chắc chắn và lâu dài.

    Nếu bạn đang tìm kiếm những vật liệu thép chất lượng để hoàn thiện công trình của mình, hãy tham khảo các sản phẩm khác tại Thép Tròn ĐặcPhụ Kiện Thép.

    Tại Sao Nên Chọn Xà Gồ C250 Từ Sáng Chinh Steel?

    Khi lựa chọn xà gồ C250 từ Sáng Chinh Steel, khách hàng sẽ nhận được những lợi ích sau:

    1. Sản Phẩm Chất Lượng Cao: Tất cả các sản phẩm xà gồ C250 của chúng tôi đều được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội.
    2. Giá Cả Cạnh Tranh: Chúng tôi luôn cung cấp giá cả hợp lý, cạnh tranh, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
    3. Dịch Vụ Tận Tình: Đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

    Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm thép khác mà Sáng Chinh Steel cung cấp, hãy ghé thăm các liên kết dưới đây:

    Kết Luận

    Giá xà gồ C250 có thể thay đổi theo từng thời điểm, và để có thông tin chính xác, khách hàng nên tham khảo trực tiếp từ các nhà cung cấp uy tín. Với chất lượng vượt trội và dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, Sáng Chinh Steel là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm xà gồ C250 cũng như các sản phẩm thép khác phục vụ cho công trình xây dựng của mình.

    Câu hỏi thường gặp: Giá Xà Gồ C250 Hôm Nay

    Giá xà gồ C250 hiện tại là bao nhiêu?

    Giá xà gồ C250 hôm nay dao động từ 15,000 đến 18,000 VNĐ/kg, tùy theo nhà cung cấp và thị trường.

    Xà gồ C250 dùng cho công trình nào?

    Xà gồ C250 thường được sử dụng trong xây dựng các công trình nhà xưởng, kho bãi, và nhà thép tiền chế.

    Có bao nhiêu loại xà gồ C250?

    Xà gồ C250 có thể có các dạng như mạ kẽm hoặc thép đen, phù hợp với nhu cầu từng công trình và yêu cầu về độ bền.

    Xà gồ C250 có thể chịu tải trọng bao nhiêu?

    Xà gồ C250 có khả năng chịu tải trọng tốt, tùy thuộc vào chiều dài và ứng dụng cụ thể trong công trình.

    Tại sao nên chọn xà gồ C250?

    Xà gồ C250 có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý, thích hợp cho các công trình lớn và nhỏ.

    Xà gồ C250 có độ dày bao nhiêu?

    Độ dày của xà gồ C250 thường dao động từ 1.2mm đến 2.0mm, tùy theo nhu cầu và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Mua xà gồ C250 ở đâu?

    Xà gồ C250 có thể mua tại các đại lý vật liệu xây dựng hoặc trực tuyến từ các nhà cung cấp uy tín như Sáng Chinh Steel.

    Giá xà gồ C250 có thay đổi theo mùa không?

    Giá xà gồ C250 có thể thay đổi theo biến động thị trường và nhu cầu vật liệu xây dựng, thường tăng vào mùa cao điểm xây dựng.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777