Tấm cách nhiệt EPS – Giải pháp cách nhiệt tối ưu | Sang Chinh Steel | 0907 137 555

43/7B Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Giờ mở cửa 8:00 Am - 20:00 Pm
Follow us:
0909.936.937 - 0907.137.555
Nhà Cung Cấp Sắt Thép Lớn Nhất Miền Nam phone

Chăm sóc khách hàng

0909.936.937 0907.137.555
phone

Giỏ hàng

Số lượng (0)

Tấm cách nhiệt EPS – Giải pháp cách nhiệt tối ưu | Sang Chinh Steel

Tấm cách nhiệt EPS là vật liệu cách nhiệt, cách âm phổ biến trong xây dựng hiện đại, được cấu tạo từ lõi xốp EPS có khả năng chống nóng hiệu quả, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và tiết kiệm chi phí. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch và công trình dân dụng nhờ độ bền cao và khả năng tối ưu năng lượng vượt trội.

  • Liên hệ
  • - +
  • 37

Mục lục

    Giới thiệu: Trong ngành xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt, chống nóng và chống ồn đóng vai trò then chốt cho sự bền vững và tiết kiệm năng lượng. Tấm cách nhiệt EPS (Expanded Polystyrene) nổi lên như một giải pháp hàng đầu nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt vượt trội và giá thành hợp lý. Bài viết dưới đây từ Sang Chinh Steel sẽ cung cấp chi tiết về cấu tạo, đặc tính, bảng giá, ứng dụng thực tế và so sánh với các vật liệu khác, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác cho công trình của mình.

    Tấm cách nhiệt EPS – Giải pháp cách nhiệt tối ưu | Sang Chinh Steel

    Khái niệm và cấu tạo của tấm cách nhiệt EPS

    Tấm cách nhiệt EPS hay còn gọi là tấm xốp EPS, được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene giãn nở. Quá trình này tạo ra hàng triệu bọt khí kín bên trong, chiếm đến 98% thể tích, nhờ đó tấm EPS có khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt và truyền âm cực tốt.

    Cấu tạo chi tiết từng lớp

    Một tấm cách nhiệt EPS tiêu chuẩn thường gồm 3 lớp chính:

    Lớp mặt trên và dưới: Thường là tôn mạ màu hoặc tôn lạnh (dày 0.3 – 0.5mm) giúp bảo vệ lõi EPS khỏi tác động cơ học, chống thấm và tăng tính thẩm mỹ.

    Lõi giữa: Là khối EPS có mật độ từ 12 – 18 kg/m³, đóng vai trò cách nhiệt, cách âm chính. Độ dày lõi phổ biến: 25mm, 50mm, 75mm, 100mm.

    Lớp keo kết dính: Keo chuyên dụng 2 thành phần giúp liên kết chặt chẽ giữa lớp tôn và lõi EPS, tạo thành một khối vững chắc.

    Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm nổi bật

    Với cấu tạo đặc biệt, tấm cách nhiệt EPS sở hữu nhiều ưu điểm mà không phải vật liệu nào cũng có:

    Khả năng cách nhiệt vượt trội: Hệ số dẫn nhiệt chỉ từ 0.028 – 0.035 W/mK, giảm nhiệt lên đến 8-10°C so với mái tôn thường.

    Trọng lượng nhẹ: Khối lượng chỉ từ 2.5 – 3.5 kg/m², giảm tải trọng cho kết cấu khung kèo, nền móng.

    Cách âm tốt: Hấp thụ âm thanh, phù hợp cho nhà xưởng, trung tâm thương mại, quán cà phê.

    Chống ẩm, chống nấm mốc: EPS không hút ẩm, ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn phát triển.

    Thi công nhanh, dễ dàng: Có thể cắt, ghép, bắt vít dễ dàng bằng các dụng cụ cơ khí thông thường.

    An toàn với môi trường và sức khỏe: Không chứa CFC (Chlorofluorocarbon) hay HCFC, có thể tái chế.

    Tấm cách nhiệt EPS – Giải pháp cách nhiệt tối ưu | Sang Chinh Steel

    Bảng kích thước và quy cách tấm cách nhiệt EPS

    Dưới đây là bảng quy cách kỹ thuật chi tiết sản phẩm. Mỗi bộ dữ liệu được trình bày trên một dòng riêng kèm border và cellpadding để dễ dàng theo dõi.

     

    Chiều dài (mm) Chiều rộng (mm) Độ dày lõi EPS (mm) Mật độ (kg/m³) Màu sắc tôn mặt
    ≤ 12.000 (theo yêu cầu) 1.000 25 14 ± 2 Trắng, xanh, đỏ, ghi, xám
    ≤ 12.000 (theo yêu cầu) 1.000 50 14 ± 2 Trắng, xanh, đỏ, ghi, xám
    ≤ 12.000 (theo yêu cầu) 1.000 75 16 ± 2 Trắng, xanh, đỏ, ghi, xám
    ≤ 12.000 (theo yêu cầu) 1.000 100 18 ± 2 Trắng, xanh, đỏ, ghi, xám
    ≤ 12.000 (theo yêu cầu) 1.200 50 14 ± 2 Theo yêu cầu
    ≤ 12.000 (theo yêu cầu) 1.200 100 18 ± 2 Theo yêu cầu

    Bảng giá tham khảo tấm cách nhiệt EPS (cập nhật mới nhất)

    Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

    Độ dày lõi EPS (mm) Đơn giá (VNĐ/m²) Ghi chú
    25 185.000 – 210.000 Tôn mặt 0.3mm, màu trắng hoặc xanh
    50 215.000 – 250.000 Tôn mặt 0.35mm, nhiều màu sắc
    75 260.000 – 310.000 Tôn mặt 0.4mm, chịu lực tốt
    100 320.000 – 390.000 Tôn mặt 0.45mm, cách nhiệt tối ưu

    So sánh tấm cách nhiệt EPS với tấm PU và tấm xốp thường

    Để lựa chọn đúng vật liệu, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại tấm cách nhiệt phổ biến.

    Đặc tính Tấm cách nhiệt EPS Tấm cách nhiệt PU Tấm xốp thường (loại rời)
    Khả năng cách nhiệt Tốt (λ = 0.028-0.035) Rất tốt (λ = 0.018-0.022) Trung bình
    Khả năng chịu lực Khá Tốt Kém
    Khả năng chống ẩm Rất tốt (ít hút ẩm) Tuyệt đối (cấu trúc kín) Kém (hút ẩm, dễ mủn)
    Chi phí Thấp đến trung bình Cao hơn 30-50% so với EPS Rất thấp
    Tuổi thọ công trình 20-30 năm 30-40 năm Dưới 5 năm

    Ứng dụng thực tế của tấm cách nhiệt EPS

    Nhờ những ưu điểm kể trên, tấm EPS được sử dụng rộng rãi trong:

    Nhà xưởng, nhà máy sản xuất: Làm mái và vách ngăn, giảm nhiệt cho khu vực sản xuất, giúp tiết kiệm điện năng cho điều hòa và quạt thông gió.

    Trang trại chăn nuôi: Chuồng trại cho gà, heo, bò sữa – giữ ổn định nhiệt độ, mát về mùa hè, ấm về mùa đông, tăng năng suất chăn nuôi.

    Kho lạnh, kho đông lạnh: Dùng làm vách và trần kho bảo quản thực phẩm, thủy sản.

    Siêu thị, trung tâm thương mại, showroom: Vách ngăn, trần trang trí, đảm bảo thẩm mỹ và tiết kiệm năng lượng.

    Nhà dân dụng, nhà tiền chế, văn phòng công ty: Làm mái che, sàn gác lửng, vách ngăn phòng.

    Tham khảo các sản phẩm thép liên quan

    Trong quá trình thi công sử dụng tấm cách nhiệt EPS, bạn có thể cần kết hợp với các sản phẩm thép khác để hoàn thiện khung kết cấu. Dưới đây là một số bảng giá và thông tin hữu ích từ Sang Chinh Steel:

    Hướng dẫn bảo quản và thi công tấm cách nhiệt EPS

    Bảo quản trước khi thi công:

    Xếp chồng tấm trên bề mặt phẳng, khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài vì tia UV có thể làm lão hóa bề mặt tôn và lõi EPS. Không xếp các vật nặng lên trên tấm gây biến dạng.

    Thi công đúng kỹ thuật:

    Bước 1: Kiểm tra khung kèo, xà gồ đã được bắt chắc chắn chưa, khoảng cách xà gồ thường <= 1.0m đối với tấm dày 50mm.

    Bước 2: Đưa tấm lên mái, bắt đầu từ một góc. Các tấm được lắp ghép theo chiều dọc hoặc ngang tùy thiết kế.

    Bước 3: Sử dụng vít tự khoan dùng cho tôn có mũi khoan, bắt vít đúng vào sóng dương của tấm, cách mép tấm ít nhất 20mm.

    Bước 4: Tại các vị trí ghép mí, sử dụng keo silicon hoặc băng keo chuyên dụng để chống thấm dọc đường ghép.

    Bước 5: Kiểm tra lại toàn bộ bề mặt, siết chặt các vít bị lỏng.

    Kinh nghiệm chọn mua tấm cách nhiệt EPS chất lượng cao

    Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, quý khách lưu ý các tiêu chí sau:

    Kiểm tra mật độ lõi EPS: Lõi phải có mật độ tối thiểu 14 kg/m³. Lõi mật độ thấp (dưới 10 kg/m³) sẽ xốp, dễ vỡ và cách nhiệt kém. Cách kiểm tra: dùng ngón tay ấn mạnh – lõi chất lượng thì không bị lõm sâu.

    Kiểm tra lớp keo kết dính: Cố gắng bóc tách lớp tôn khỏi lõi. Nếu bóc ra được dễ dàng và thấy keo khô vụn là keo kém chất lượng. Keo tốt phải bám dính đều, chắc.

    Kiểm tra tôn mặt: Tôn phải có độ dày đồng đều, lớp mạ kẽm, sơn phủ không bị trầy xước hay bong tróc. Nên yêu cầu xuất xứ rõ ràng (Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam…).

    Mua từ nhà cung cấp uy tín: Sang Chinh Steel tự hào có nhà máy sản xuất trực tiếp, hệ thống kho bãi lớn, cam kết chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường.

    Tấm cách nhiệt EPS – Giải pháp cách nhiệt tối ưu | Sang Chinh Steel

    Câu hỏi thường gặp (FAQ) về tấm cách nhiệt EPS

    1. Tấm cách nhiệt EPS có chịu được lực gió bão không?
    Trả lời: Có. Khi được bắt vít đúng kỹ thuật vào khung thép vững chắc, tấm EPS 50mm có thể chịu được gió cấp 10-11. Tuy nhiên, với vùng thường xuyên bão mạnh, nên chọn tấm dày tối thiểu 75mm và tăng số lượng vít.

    2. Có thể dùng tấm EPS làm sàn hay không?
    Trả lời: Có, nhưng chỉ cho tải trọng nhẹ như sàn gác lửng văn phòng, nhà ở. Bạn cần gia cố thêm xà gồ dày đặc và lớp bê tông nhẹ phía trên. Không nên dùng làm sàn chịu tải trọng xe cộ.

    3. Tấm EPS có cháy không?
    Trả lời: Bản thân EPS là chất dễ cháy, nhưng khi được bao bọc bởi lớp tôn thép và sử dụng phụ gia chống cháy trong sản xuất (loại EPS chống cháy cấp B1 – tự dập tắt khi không còn lửa), sản phẩm tương đối an toàn. Lưu ý lắp đặt hệ thống báo cháy, tránh hàn cắt gần bề mặt.

    4. Chi phí bao gồm vật tư phụ (vít, keo) là bao nhiêu?
    Trả lời: Chi phí vật tư phụ thường cộng thêm từ 15.000 – 25.000 VNĐ/m², tùy loại vít inox hay vít thép mạ màu và lượng keo silicon sử dụng.

    5. Tấm có bảo hành không?
    Trả lời: Sang Chinh Steel bảo hành tấm cách nhiệt EPS từ 12 – 24 tháng về lỗi sản xuất và keo bong bóc. Lớp tôn mặt có thể có chế độ bảo hành riêng theo nhà sản xuất tôn.

    Tổng kết: Vì sao nên chọn tấm cách nhiệt EPS tại Sang Chinh Steel

    Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thép xây dựng và tấm lợp cách nhiệt, Sang Chinh Steel tự hào là địa chỉ tin cậy của hàng ngàn khách hàng trên khắp cả nước. Tấm cách nhiệt EPS của chúng tôi được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm. Chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật tư vấn miễn phí, hỗ trợ báo giá nhanh trong 30 phút và giao hàng đến tận chân công trình. Hãy liên hệ ngay qua hotline 0907.137.555 để được tư vấn chi tiết nhất!

    Câu hỏi thường gặp: Tấm cách nhiệt EPS – Giải pháp cách nhiệt tối ưu | Sang Chinh Steel

    Tấm cách nhiệt EPS là gì?

    Tấm cách nhiệt EPS là vật liệu xây dựng được cấu tạo từ lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) kết hợp với hai lớp bề mặt như tôn mạ màu, inox hoặc các vật liệu bảo vệ khác. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm, chống nóng hiệu quả, trọng lượng nhẹ, dễ thi công và được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, nhà ở dân dụng và các công trình công nghiệp hiện đại.

    Tấm cách nhiệt EPS có cấu tạo như thế nào?

    Tấm cách nhiệt EPS thường gồm 3 lớp, trong đó lớp lõi là hạt nhựa EPS có khả năng cách nhiệt vượt trội, hai bên ngoài là lớp tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu giúp tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống chịu tác động môi trường. Cấu trúc này giúp sản phẩm vừa nhẹ vừa đảm bảo khả năng chịu lực và tuổi thọ cao.

    Tấm cách nhiệt EPS có những ưu điểm nổi bật nào?

    Tấm EPS sở hữu nhiều ưu điểm như khả năng chống nóng tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả, trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng công trình, thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công, độ bền cao, chống ẩm tốt và phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

    Tấm cách nhiệt EPS được ứng dụng ở đâu?

    Tấm EPS được sử dụng phổ biến trong thi công vách ngăn nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, nhà lắp ghép, văn phòng container, trần chống nóng, mái nhà tiền chế, bệnh viện, trường học, siêu thị, trung tâm thương mại và nhiều công trình cần cách nhiệt, cách âm khác.

    Tấm cách nhiệt EPS có chống nóng tốt không?

    Tấm EPS có khả năng chống nóng rất tốt nhờ lõi xốp chứa hàng triệu bọt khí nhỏ giúp hạn chế truyền nhiệt. Nhờ đó, không gian bên trong công trình luôn mát mẻ hơn, giảm phụ thuộc vào thiết bị làm mát và tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng.

    Tấm EPS có khả năng cách âm không?

    Ngoài khả năng cách nhiệt, tấm EPS còn giúp giảm tiếng ồn hiệu quả nhờ cấu trúc lõi xốp đặc biệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà xưởng, văn phòng, phòng họp hoặc khu vực cần hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.

    Tuổi thọ của tấm cách nhiệt EPS là bao lâu?

    Nếu được thi công đúng kỹ thuật và sử dụng trong điều kiện phù hợp, tấm EPS có thể đạt tuổi thọ từ 15 đến 30 năm. Độ bền phụ thuộc vào chất lượng lõi EPS, lớp tôn bề mặt và điều kiện môi trường sử dụng.

    Tấm cách nhiệt EPS có chống cháy không?

    Tấm EPS hiện nay có nhiều loại, trong đó có dòng EPS chống cháy lan được bổ sung phụ gia đặc biệt giúp tăng khả năng chống cháy. Tuy nhiên, người dùng nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn chống cháy phù hợp với yêu cầu công trình để đảm bảo an toàn tối đa.

    Kích thước phổ biến của tấm cách nhiệt EPS là gì?

    Tấm EPS thường có độ dày từ 50mm, 75mm, 100mm đến 150mm; chiều rộng phổ biến khoảng 950mm đến 1150mm và chiều dài được cắt theo yêu cầu thực tế của từng công trình nhằm tối ưu thi công và giảm hao hụt vật tư.

    Tấm EPS có dễ thi công không?

    Đây là vật liệu rất dễ thi công nhờ trọng lượng nhẹ, thiết kế liên kết thông minh, dễ vận chuyển và lắp đặt. Việc sử dụng tấm EPS giúp rút ngắn tiến độ xây dựng, giảm chi phí nhân công và tăng hiệu quả thi công cho công trình.

    Tấm cách nhiệt EPS có phù hợp với nhà xưởng không?

    Tấm EPS là vật liệu lý tưởng cho nhà xưởng nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn, độ bền cao và chi phí hợp lý. Đây là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn để tối ưu môi trường sản xuất và tiết kiệm ngân sách.

    Giá tấm cách nhiệt EPS phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá thành của tấm EPS phụ thuộc vào độ dày lõi EPS, loại tôn bề mặt, thương hiệu sản xuất, số lượng đặt hàng, kích thước yêu cầu và biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường tại từng thời điểm.

    Nên chọn tấm EPS hay PU?

    Nếu ưu tiên chi phí tiết kiệm và nhu cầu cách nhiệt ở mức tốt, tấm EPS là lựa chọn phù hợp. Nếu công trình yêu cầu cách nhiệt cao hơn, chống cháy tốt hơn và độ bền vượt trội thì tấm PU sẽ là giải pháp tối ưu hơn, dù giá thành cao hơn.

    Tấm EPS có thân thiện với môi trường không?

    Tấm EPS hiện đại được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, hạn chế phát thải độc hại và có thể tái chế trong nhiều trường hợp. Điều này giúp sản phẩm ngày càng được ưa chuộng trong các công trình xanh và xu hướng xây dựng bền vững.

    Mua tấm cách nhiệt EPS ở đâu uy tín?

    Nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng nhận chất lượng, chính sách bảo hành rõ ràng, đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và báo giá minh bạch để đảm bảo mua được sản phẩm tấm cách nhiệt EPS chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

    0
    Map
    Zalo
    Hotline 0909.936.937
    097 5555 055 0907 137 555 0937 200 900 0949 286 777